Joss Labadie
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joss Labadie |
| Ngày sinh | 30/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hednesford Town |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSolihull Moors | ĐếnHednesford Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừWalsall | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừNewport County | ĐếnWalsall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/10/2018 | TừTBC | ĐếnNewport County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnNewport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2014 | TừTorquay United | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừNotts County | ĐếnTorquay United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừTorquay United | ĐếnNotts County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2014 | TừNotts County | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2013 | TừTorquay United | ĐếnNotts County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2013 | TừNotts County | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2012 | TừTranmere Rovers | ĐếnNotts County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừWest Brom U21 | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/05/2010 | TừTranmere Rovers | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2010 | TừWest Brom U21 | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2010 | TừCheltenham Town | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2009 | TừWest Brom U21 | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2009 | TừShrewsbury Town | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2009 | TừWest Brom U21 | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2009 | TừShrewsbury Town | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừWest Brom U21 | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừWest Brom U18 | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Solihull Moors | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Solihull Moors | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Solihull Moors | FA Cup Anh | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Solihull Moors | FA Trophy Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Walsall | Hạng Ba Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Walsall | Cúp Liên Đoàn Anh | 4 | - | - | - | - |