Josué Humberto Gonçalves Leal Sá
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Josué Humberto Gonçalves Leal Sá |
| Ngày sinh | 17/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lusitania FC Lourosa, Gil Vicente |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/09/2025 | TừTBC | ĐếnLusitania FC Lourosa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừRio Ave | ĐếnGil Vicente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừLudogorets | ĐếnRio Ave | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừLudogorets | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừAnderlecht | ĐếnLudogorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừHuesca | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2019 | TừAnderlecht | ĐếnHuesca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừKasımpaşa | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2018 | TừAnderlecht | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừVitória SC | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gil Vicente | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gil Vicente | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gil Vicente | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |