Jovan East
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jovan East |
| Ngày sinh | 21/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Be'er Sheva |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/02/2026 | TừHapoel Haifa | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừSantos de Guápiles | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừSantos de Guápiles | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừSan Carlos | ĐếnSantos de Guápiles | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừSantos de Guápiles | ĐếnSan Carlos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừPortmore United | ĐếnSantos de Guápiles | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừSantos de Guápiles | ĐếnPortmore United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPortmore United | ĐếnSantos de Guápiles | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừWaterhouse | ĐếnPortmore United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | - | 4 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Haifa | VĐQG Israel | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Deportivo Saprissa | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Saprissa | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |