Joyskim Dawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joyskim Dawa |
| Ngày sinh | 09/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FCSB, Cameroon |
| Giá trị chuyển nhượng | 350,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừBotoşani | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/08/2021 | TừValmiera | ĐếnBotoşani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừMariupol | ĐếnValmiera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2018 | TừGil Vicente | ĐếnMariupol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMonaco U21 | ĐếnGil Vicente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAvranches | ĐếnMonaco U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FCSB | VĐQG Romania | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Cameroon | Vô Địch Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2025 | Cameroon | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Cameroon | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FCSB | C1 Châu Âu | - | 2 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | FCSB | VĐQG Romania | 5 | - | - | - | - |