Juan Camilo Saiz Ortegón
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Camilo Saiz Ortegón |
| Ngày sinh | 01/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | 2 de Mayo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2025 | TừAE Zakakiou | Đến2 de Mayo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnAE Zakakiou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừPeyia | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2023 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnPeyia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừTBC | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2022 | TừDoxa | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừRiga | ĐếnDoxa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừIndependiente Medellín | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPafos FC | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừIndependiente Medellín | ĐếnPafos FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừCerro Porteño | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừIndependiente Medellín | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừArgentinos Juniors | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2017 | TừIndependiente Medellín | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừEnvigado | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2 de Mayo | VĐQG Paraguay | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | AE Zakakiou | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2024 | Arsenal de Sarandí | Copa Argentina | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Arsenal de Sarandí | Primera B Nacional Argentina | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AE Zakakiou | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AE Zakakiou | VĐQG Síp | - | - | - | - | - |