Juan Carlos Arce Justiniano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Carlos Arce Justiniano |
| Ngày sinh | 10/04/1985 (41 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Blooming |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/03/2023 | TừAlways Ready | ĐếnBlooming | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2021 | TừClub Bolívar | ĐếnAlways Ready | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừOriente Petrolero | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừAkhmat Grozny | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừOriente Petrolero | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày01/12/2009 | TừSport Recife | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừOriente Petrolero | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2008 | TừSeongnam | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừOriente Petrolero | ĐếnSeongnam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2008 | TừAl Shahaniya | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừOriente Petrolero | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2007 | TừCorinthians | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừOriente Petrolero | ĐếnCorinthians | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2006 | TừPortuguesa | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừOriente Petrolero | ĐếnPortuguesa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Blooming | VĐQG Bolivia | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Blooming | Cúp Quốc Gia Bolivia | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Blooming | VĐQG Bolivia | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Blooming | Copa Sudamericana | 17 | - | - | - | - |
| 2022 | Bolivia | Giao Hữu Quốc Tế | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | Always Ready | VĐQG Bolivia | 17 | - | - | - | - |