Juan Carlos Azócar Segura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Carlos Azócar Segura |
| Ngày sinh | 01/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tampa Bay Rowdies |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừPortuguesa | ĐếnTampa Bay Rowdies | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2025 | TừPhoenix Rising | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2023 | TừSan Antonio | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnSan Antonio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2022 | TừOakland Roots | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2022 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnOakland Roots | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừRio Grande Valley | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnRio Grande Valley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2020 | TừRio Grande Valley | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnRio Grande Valley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừUrartu | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnUrartu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCaracas | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừCarabobo | ĐếnCaracas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừCaracas | ĐếnCarabobo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Estudiantes Mérida | VĐQG Venezuela | - | - | - | - | - |
| 2025 | Portuguesa | VĐQG Venezuela | - | 2 | 2 | - | - |
| 2024 | Phoenix Rising | USL Championship Mỹ | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Phoenix Rising | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023 | San Antonio | USL Championship Mỹ | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | San Antonio | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |