Juan Francisco Bauza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Francisco Bauza |
| Ngày sinh | 03/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Nacional, U Craiova 1948 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAtlético Nacional | ĐếnU Craiova 1948 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2025 | TừU Craiova 1948 | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBani Yas | ĐếnU Craiova 1948 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừU Craiova 1948 | ĐếnBani Yas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCsikszereda | ĐếnU Craiova 1948 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừU Craiova 1948 | ĐếnCsikszereda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCsikszereda | ĐếnU Craiova 1948 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày14/02/2020 | TừClub Atletico Colón | ĐếnCsikszereda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGórnik Zabrze | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừClub Atletico Colón | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừGimnasia y Esgrima Mendoza | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừClub Atletico Colón | ĐếnGimnasia y Esgrima Mendoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atlético Nacional | VĐQG Colombia | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Bani Yas | VĐQG UAE | - | 3 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Bani Yas | Cúp Vùng Vịnh UAE | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | U Craiova 1948 | VĐQG Romania | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | U Craiova 1948 | Cúp Quốc Gia Romania | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | U Craiova 1948 | VĐQG Romania | 10 | - | - | - | - |