Juan Ignacio Cavallaro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Ignacio Cavallaro |
| Ngày sinh | 28/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Delfin |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/03/2026 | TừSan Martín San Juan | ĐếnDelfin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2025 | TừIndependiente Rivadavia | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnIndependiente Rivadavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2023 | TừTBC | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừTigre | ĐếnLa Serena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừUnión Santa Fe | ĐếnTigre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừTigre | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2018 | TừSan Lorenzo | ĐếnTigre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừEstudiantes | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừSan Lorenzo | ĐếnEstudiantes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừLDU Quito | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2015 | TừSan Lorenzo | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày22/07/2013 | TừUnión Santa Fe | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Delfin | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | San Martín San Juan | VĐQG Argentina | - | - | - | - | - |
| 2025 | San Martín San Juan | Copa Argentina | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente Rivadavia | VĐQG Argentina | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente Rivadavia | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente Rivadavia | Giao Hữu CLB | 13 | - | - | - | - |