Juan Ignacio Vieyra
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Ignacio Vieyra |
| Ngày sinh | 20/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Estelí |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừGimnasia y Esgrima Mendoza | ĐếnReal Estelí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2024 | TừReal España | ĐếnGimnasia y Esgrima Mendoza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừMarathón | ĐếnReal España | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừCobresal | ĐếnMarathón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừDelfin | ĐếnCobresal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2021 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnDelfin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừHuracán | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừNacional Asunción | ĐếnHuracán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCerro Porteño | ĐếnNacional Asunción | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2016 | TừNewell's Old Boys | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừNewell's Old Boys Res. | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Real Estelí | VĐQG Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gimnasia y Esgrima Mendoza | Copa Argentina | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimnasia y Esgrima Mendoza | Primera B Nacional Argentina | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Real Estelí | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024 | Real Estelí | Cúp Quốc Gia Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 2024 | Real Estelí | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |