Juan Luis Anangonó León
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Luis Anangonó León |
| Ngày sinh | 13/04/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marathón, El Nacional, Beijing BG |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừComunicaciones | ĐếnMarathón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừLDU Quito | ĐếnComunicaciones | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừComunicaciones | ĐếnLDU Quito | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừBlooming | ĐếnComunicaciones | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2019 | TừUniversidad Guadalajara | ĐếnBeijing BG | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLDU Quito | ĐếnUniversidad Guadalajara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừUniversidad Guadalajara | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừChicago Fire | ĐếnUniversidad Guadalajara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
| Ngày31/12/2014 | TừLDU Quito | ĐếnChicago Fire | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2014 | TừChicago Fire | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2013 | TừArgentinos Juniors | ĐếnChicago Fire | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2011 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnEl Nacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2008 | TừGuayaquil City | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2008 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Leones del Norte | VĐQG Ecuador | - | 5 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Marathón | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2024 | Marathón | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024 | Comunicaciones | C1 Bắc Trung Mỹ | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Comunicaciones | VĐQG Guatemala | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Universidad Católica | VĐQG Ecuador | 25 | - | - | - | - |