Juan Manuel García

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Manuel García |
| Ngày sinh | 14/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panaitolikos |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừNewell's Old Boys | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừVolos NFC | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2023 | TừHuracán | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2023 | TừHuracán | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2023 | TừHuracán | ĐếnVolos NFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừNewell's Old Boys | ĐếnHuracán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừUnión Santa Fe | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2020 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2018 | TừBanfield | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnBanfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2017 | TừBanfield | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừBrown de Adrogué | ĐếnBanfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBanfield | ĐếnBrown de Adrogué | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSan Martín San Juan | ĐếnBanfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừBanfield | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Panaitolikos | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Newell's Old Boys | VĐQG Argentina | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Newell's Old Boys | Copa Argentina | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Newell's Old Boys | VĐQG Argentina | 45 | - | - | - | - |
| 2024 | Newell's Old Boys | Copa Argentina | 45 | - | - | - | - |
| 2024 | Newell's Old Boys | Giao Hữu CLB | 45 | - | - | - | - |