Juan Manuel Valencia Aponzá
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Manuel Valencia Aponzá |
| Ngày sinh | 20/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Pasto |
| Số áo | 75 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | TừSão Bernardo | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2025 | TừTBC | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTBC | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừInternacional Palmira | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2022 | TừTBC | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2020 | TừBologna | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừReggiana | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừBologna | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCesena | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừBologna | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừInternacional Palmira | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cali | VĐQG Colombia | 75 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cali | Cúp Quốc Gia Colombia | 75 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Cali | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2023 | Deportes Tolima | Copa Sudamericana | 17 | - | - | - | - |