Juan Miguel Jiménez López
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Miguel Jiménez López |
| Ngày sinh | 20/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Getafe |
| Số áo | 24 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,200,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừReal Betis | ĐếnGetafe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừGetafe | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừReal Betis | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCádiz | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừReal Betis | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừAl Riyadh | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2023 | TừReal Betis | ĐếnAl Riyadh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừReal Sociedad | ĐếnReal Betis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừSouthampton | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừMálaga | ĐếnSouthampton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừRacing Santander | ĐếnMálaga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2013 | TừMálaga | ĐếnRacing Santander | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Getafe | VĐQG Tây Ban Nha | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Real Betis | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Getafe | VĐQG Tây Ban Nha | 24 | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Real Betis | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Real Betis | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Getafe | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 24 | - | - | - | - |