Juan Ramón Barrera Pérez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Ramón Barrera Pérez |
| Ngày sinh | 02/05/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Managua, Nicaragua |
| Hợp đồng | 29/01/2024 - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2024 | TừReal Estelí | ĐếnManagua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừGuastatoya | ĐếnReal Estelí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTBC | ĐếnGuastatoya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừReal Estelí | ĐếnXelajú | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừMunicipal | ĐếnReal Estelí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBoyacá Chicó | ĐếnMunicipal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMetropolitanos | ĐếnBoyacá Chicó | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừComunicaciones | ĐếnMetropolitanos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừRheindorf Altach | ĐếnComunicaciones | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừReal Estelí | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừDeportivo Miranda FC | ĐếnReal Estelí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2013 | TừReal Estelí | ĐếnDeportivo Miranda FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừTauro | ĐếnReal Estelí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừWalter Ferreti | ĐếnTauro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nicaragua | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Nicaragua | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Nicaragua | Vòng Loại WC CONCACAF | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Managua | VĐQG Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 2025 | Managua | Cúp Quốc Gia Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nicaragua | CONCACAF Nations League | 11 | - | - | - | - |