Juan Sebastián Quintero Fletcher
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juan Sebastián Quintero Fletcher |
| Ngày sinh | 23/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santa Fe |
| Hợp đồng | 22/01/2026 - |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2026 | TừDeportivo Pereira | ĐếnSanta Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2025 | TừDeportivo Cali | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừVila Nova | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừDeportivo Pereira | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2023 | TừTBC | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừVasco da Gama | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2022 | TừFortaleza | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừJuventude | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừFortaleza | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừDeportivo Cali | ĐếnFortaleza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSporting Gijón | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừDeportivo Cali | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Santa Fe | VĐQG Colombia | - | - | - | - | - |
| 2026 | Santa Fe | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportivo Cali | VĐQG Colombia | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Goiano 1 Brasil | 3 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Pereira | VĐQG Colombia | 14 | - | - | - | - |