Jubal Rocha Mendes Junior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jubal Rocha Mendes Junior |
| Ngày sinh | 29/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Krasnodar |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừAuxerre | ĐếnKrasnodar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừVitória FC | ĐếnAuxerre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừArouca | ĐếnVitória FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBoavista | ĐếnArouca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừArouca | ĐếnBoavista | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừPortimonense SAD | ĐếnArouca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừArouca | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVitória SC | ĐếnArouca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2017 | TừArouca | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừSantos | ĐếnArouca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừAvaí | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/06/2015 | TừSantos | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2013 | TừVila Nova | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSantos | ĐếnVila Nova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừVila Nova | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Krasnodar | Cúp Quốc Gia Nga | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Auxerre | Cúp Quốc Gia Pháp | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Auxerre | VĐQG Pháp | - | 7 | - | - | 7 |
| 2023-2024 | Auxerre | Cúp Quốc Gia Pháp | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Auxerre | Hạng Hai Pháp | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Auxerre | VĐQG Pháp | 4 | - | - | - | - |