Jules Diouf

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jules Diouf |
| Ngày sinh | 05/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alisontia Steinsel |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2024 | TừTBC | ĐếnAlisontia Steinsel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừUT Pétange | ĐếnF91 Dudelange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừTBC | ĐếnUT Pétange | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMafra | ĐếnPenafiel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | F91 Dudelange | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | F91 Dudelange | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | F91 Dudelange | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | F91 Dudelange | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | F91 Dudelange | Europa League | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | F91 Dudelange | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |