Julián Alberto Velázquez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Julián Alberto Velázquez |
| Ngày sinh | 23/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Club Atlético Chacarita Juniors, PSBS Biak Numfor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừTBC | ĐếnClub Atlético Chacarita Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừWilstermann | ĐếnPSBS Biak Numfor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừRosario Central | ĐếnWilstermann | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2022 | TừTijuana | ĐếnRosario Central | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừTalleres Córdoba | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2021 | TừTijuana | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừQuerétaro | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừTijuana | ĐếnQuerétaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCruz Azul | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừHajduk Split | ĐếnCruz Azul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2015 | TừPalermo | ĐếnHajduk Split | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2015 | TừPalermo | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2015 | TừIndependiente | ĐếnPalermo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Club Atlético Chacarita Juniors | Primera B Nacional Argentina | - | - | 1 | - | 5 |
| 2025 | PSBS Biak Numfor | VĐQG Indonesia | - | 3 | - | 1 | 9 |
| 2024 | Wilstermann | VĐQG Bolivia | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Wilstermann | Copa Sudamericana | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | PSBS Biak Numfor | Hạng 2 Indonesia | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Wilstermann | Cúp Quốc Gia Bolivia | 2 | - | - | - | - |