Julian Kristoffersen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Julian Kristoffersen |
| Ngày sinh | 10/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 198 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jedinstvo Ub |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/02/2025 | TừTBC | ĐếnLecco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừPro Sesto | ĐếnJedinstvo Ub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừAncona | ĐếnPro Sesto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng60,000 € |
| Ngày29/08/2023 | TừSalernitana | ĐếnAncona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừVirtus Verona | ĐếnSalernitana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừSalernitana | ĐếnVirtus Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCosenza | ĐếnSalernitana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSalernitana | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừJeonnam Dragons | ĐếnSalernitana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2020 | TừHobro | ĐếnJeonnam Dragons | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừDjurgården | ĐếnHobro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừFC København | ĐếnDjurgården | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Jedinstvo Ub | VĐQG Serbia | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lecco | Serie C: Girone A Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pro Sesto | Serie C: Girone A Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ancona | Serie C: Girone B Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Salernitana | VĐQG Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Salernitana | Cúp Ý | 19 | - | - | - | - |