Julio César Cruz González
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Julio César Cruz González |
| Ngày sinh | 23/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monterrey, DPMM FC |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnAlebrijes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2024 | TừAlebrijes | ĐếnDPMM FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSan Carlos | ĐếnAlebrijes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAlebrijes | ĐếnSan Carlos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừSan Carlos | ĐếnAlebrijes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCartaginés | ĐếnSan Carlos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRaya2 | ĐếnCartaginés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCartaginés | ĐếnRaya2 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừMonterrey | ĐếnCartaginés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2018 | TừGuadalupe | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMonterrey | ĐếnGuadalupe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừRaya2 | ĐếnMonterrey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừHerediano | ĐếnRaya2 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRaya2 | ĐếnHerediano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGuadalupe | ĐếnRaya2 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừRaya2 | ĐếnGuadalupe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | DPMM FC | VĐQG Singapore | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alebrijes | Hạng Hai Mexico | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | DPMM FC | Cúp Châu Á | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | DPMM FC | Cúp Quốc Gia Singapore | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alebrijes | Hạng Hai Mexico | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | San Carlos | VĐQG Costa Rica | 10 | - | - | - | - |