Julio César Rodríguez Giménez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Julio César Rodríguez Giménez |
| Ngày sinh | 05/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mictlán |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừMictlán | ĐếnAurora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2026 | TừXinabajul | ĐếnMictlán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnXinabajul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2023 | TừTBC | ĐếnGuillermo Brown | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừZira | ĐếnSabah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừDeportivo Capiatá | ĐếnZira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừTBC | ĐếnDeportivo Capiatá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnDorados | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừDorados | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừUnión Santa Fe | ĐếnDorados | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừDorados | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừDefensa y Justicia | ĐếnDorados | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDorados | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừGodoy Cruz | ĐếnDorados | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2014 | TừDorados | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2013 | TừDefensa y Justicia | ĐếnDorados | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Xinabajul | VĐQG Guatemala | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Guillermo Brown | Primera B Nacional Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sabah | VĐQG Azerbaijan | 9 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Sabah | VĐQG Azerbaijan | 18 | - | - | - | - |