Julio Joao Ortiz Landázuri
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Julio Joao Ortiz Landázuri |
| Ngày sinh | 01/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portland Timbers, Ecuador |
| Hợp đồng | 31/01/2025 - 31/12/2027 |
| Số áo | 18 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừIndependiente del Valle | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày11/07/2022 | TừLDU Quito | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày07/01/2022 | TừDelfin | ĐếnLDU Quito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày04/01/2020 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnDelfin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừVargas Torres | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnVargas Torres | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừVargas Torres | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2017 | TừCumbaya | ĐếnVargas Torres | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2017 | TừVargas Torres | ĐếnCumbaya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2016 | TừPlaza Colonia | ĐếnVargas Torres | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2015 | TừVargas Torres | ĐếnPlaza Colonia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Portland Timbers | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Portland Timbers | Giải nhà nghề Mỹ | 80 | - | - | - | - |
| 2025 | Portland Timbers | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2026 | Ecuador | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Portland Timbers | Leagues Cup | 80 | - | - | - | - |
| 2024 | Ecuador | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |