Július Szoke
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Július Szoke |
| Ngày sinh | 01/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AEL |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSlovan Bratislava | ĐếnAEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAris Limassol | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnAris Limassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/01/2022 | TừShakhtyor | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừShakhter Karagandy | ĐếnShakhtyor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2016 | TừPodbrezová | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừZlaté Moravce | ĐếnPodbrezová | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPodbrezová | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRužomberok | ĐếnPodbrezová | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2014 | TừPodbrezová | ĐếnRužomberok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Slovan Bratislava | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Slovan Bratislava | VĐQG Slovakia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Slovan Bratislava | Cúp Quốc Gia Slovakia | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slovan Bratislava | C1 Châu Âu | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris Limassol | C1 Châu Âu | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris Limassol | Europa League | 37 | - | - | - | - |