Juma Marhoon Juma Al Habsi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juma Marhoon Juma Al Habsi |
| Ngày sinh | 28/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al-Shabab Club, Oman |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừAl Nasr | ĐếnAl-Shabab Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừAl-Nahda | ĐếnAl Nasr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừIbri | ĐếnAl-Nahda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2023 | TừAl Seeb | ĐếnIbri | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAl Khor | ĐếnAl Seeb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừAl Seeb | ĐếnAl Khor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al-Shabab Club | VĐQG Oman | - | 1 | - | 1 | - |
| 2025 | Oman | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2026 | Oman | Vòng Loại WC Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Nasr | Cúp Quốc Gia Oman | - | - | - | - | - |
| 2024 | Oman | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Oman | Asian Cup | 5 | - | - | - | - |