Jun-Hui Park
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jun-Hui Park |
| Ngày sinh | 01/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pocheon |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừGimhae City | ĐếnPocheon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừGimpo | ĐếnGimhae City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừDaejeon Korail | ĐếnGimpo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừGimpo | ĐếnDaejeon Korail | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2022 | TừBucheon 1995 | ĐếnGimpo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừGwangju | ĐếnBucheon 1995 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừAnsan Greeners | ĐếnGwangju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừPohang Steelers | ĐếnAnsan Greeners | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Pocheon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Pocheon | National League Hàn Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Gimhae City | National League Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Gimhae City | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2022 | Daejeon Korail | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2022 | Daejeon Korail | National League Hàn Quốc | 8 | - | - | - | - |