Jun Nishikawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jun Nishikawa |
| Ngày sinh | 21/02/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fagiano Okayama, Japan U22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2026 | TừCerezo Osaka | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2026 | TừSagan Tosu | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừCerezo Osaka | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừIwaki | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừCerezo Osaka | ĐếnIwaki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừSagan Tosu | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừCerezo Osaka | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sagan Tosu | Hạng Hai Nhật Bản | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Sagan Tosu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Sagan Tosu | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Iwaki | Hạng Hai Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Iwaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Iwaki | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |