Jun Toba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jun Toba |
| Ngày sinh | 12/08/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tukums |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừFocsani | ĐếnTukums | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừLernayin Artsakh | ĐếnFocsani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừTBC | ĐếnLernayin Artsakh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tukums | VĐQG Latvia | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Focsani | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Focsani | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lernayin Artsakh | VĐQG Armenia | 16 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Lernayin Artsakh | Cúp Quốc Gia Armenia | 16 | - | - | - | - |