Junior Osvaldo Marabel Jara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Junior Osvaldo Marabel Jara |
| Ngày sinh | 26/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sarmiento, Unión Santa Fe |
| Hợp đồng | 14/01/2026 - |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừUnión Santa Fe | ĐếnSarmiento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừPalestino | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừPalestino | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừUnión Santa Fe | ĐếnPalestino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừGeneral Caballero JLM | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừUnión Santa Fe | ĐếnGeneral Caballero JLM | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2022 | TừDeportivo Capiatá | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2022 | TừGeneral Caballero JLM | ĐếnDeportivo Capiatá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừDeportivo Capiatá | ĐếnGeneral Caballero JLM | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừGuaireña | ĐếnDeportivo Capiatá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDeportivo Capiatá | ĐếnGuaireña | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừCerro Porteño | ĐếnDeportivo Capiatá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừDeportivo Capiatá | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sarmiento | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2025 | Palestino | Cúp Quốc Gia Chile | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Palestino | VĐQG Chile | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Palestino | Copa Sudamericana | - | 4 | - | - | 1 |
| 2024 | Palestino | Copa Libertadores | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Palestino | Copa Sudamericana | 27 | - | - | - | - |