Geremias Ribeiro Junior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Geremias Ribeiro Junior |
| Ngày sinh | 13/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vila Nova |
| Hợp đồng | 17/04/2024 - 31/12/2025 |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/04/2024 | TừÁgua Santa | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừCSA | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừÁgua Santa | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừABC | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2023 | TừÁgua Santa | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2022 | TừMirassol | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừBrusque | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừSanto André | ĐếnBrusque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừGuarani | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2021 | TừTBC | ĐếnGuarani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2021 | TừGuarani | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừCuiabá | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừVitória | ĐếnCuiabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Náutico | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Vila Nova | Copa do Brasil | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Goiano 1 Brasil | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Água Santa | Copa do Brasil | 9 | - | - | - | - |