Junki Koike
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Junki Koike |
| Ngày sinh | 11/05/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Criacao Shinjuku |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừTokyo Verdy | ĐếnCriacao Shinjuku | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừEhime | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừJEF United | ĐếnEhime | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừEhime | ĐếnJEF United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừJEF United | ĐếnEhime | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừYokohama | ĐếnJEF United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2014 | TừTokyo Verdy | ĐếnYokohama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2012 | TừMito Hollyhock | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừUrawa Reds | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2010 | TừThespaKusatsu Gunma | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2009 | TừUrawa Reds | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Racing Club | Copa Argentina | 38 | - | - | - | - |
| 2023 | Tokyo Verdy | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Tokyo Verdy | Hạng Hai Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Racing Club | VĐQG Argentina | 38 | - | - | - | - |
| 2022 | Tokyo Verdy | Hạng Hai Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Tokyo Verdy | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 19 | - | - | - | - |