Junya Kato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Junya Kato |
| Ngày sinh | 30/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Imabari |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2024 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnImabari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừThespaKusatsu Gunma | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừGainare Tottori | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Imabari | Hạng Hai Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Imabari | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Imabari | Cúp Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Hạng Ba Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |