Junya Takahashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Junya Takahashi |
| Ngày sinh | 28/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Montedio Yamagata |
| Số áo | 36 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2023 | TừFukushima United | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừMontedio Yamagata | ĐếnFukushima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừAzul Claro Numazu | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừMontedio Yamagata | ĐếnAzul Claro Numazu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Montedio Yamagata | Hạng Hai Nhật Bản | - | 3 | - | - | - |
| 2025 | Montedio Yamagata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Montedio Yamagata | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Montedio Yamagata | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Montedio Yamagata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Montedio Yamagata | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |