Juraj Kotula
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Juraj Kotula |
| Ngày sinh | 30/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tatran Prešov |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/02/2025 | TừČeské Budějovice | ĐếnTatran Prešov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừRužomberok | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừZemplín Michalovce | ĐếnRužomberok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừTBC | ĐếnZemplín Michalovce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2019 | TừSlovan Bratislava | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSenica | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừSlovan Bratislava | ĐếnSenica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừZlaté Moravce | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừSlovan Bratislava | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSenica | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2017 | TừSlovan Bratislava | ĐếnSenica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừSlovan Bratislava U19 | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | České Budějovice | VĐQG Séc | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tatran Prešov | Hạng Hai Slovakia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | České Budějovice | Cúp Quốc Gia Séc | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tatran Prešov | Cúp Quốc Gia Slovakia | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ružomberok | VĐQG Slovakia | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ružomberok | Cúp Quốc Gia Slovakia | 39 | - | - | - | - |