Jurgen Goxha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jurgen Goxha |
| Ngày sinh | 29/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lushnja, Besëlidhja Lezhë |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừBesa Kavajë | ĐếnLushnja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBylis Ballsh | ĐếnBesa Kavajë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừEgnatia Rrogozhinë | ĐếnBylis Ballsh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừTeuta Durrës | ĐếnEgnatia Rrogozhinë | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừEgnatia Rrogozhinë | ĐếnTeuta Durrës | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2022 | TừSebail | ĐếnEgnatia Rrogozhinë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2021 | TừQabala | ĐếnSebail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừBylis Ballsh | ĐếnQabala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2019 | TừTirana | ĐếnBylis Ballsh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừErzeni Shijak | ĐếnTirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2016 | TừErzeni Shijak | ĐếnBesëlidhja Lezhë | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2015 | TừIliria Fushë-Krujë | ĐếnErzeni Shijak | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Besa Kavajë | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Besa Kavajë | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Egnatia Rrogozhinë | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Teuta Durrës | VĐQG Albania | 34 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Egnatia Rrogozhinë | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |