Jürgen Locadia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jürgen Locadia |
| Ngày sinh | 07/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Miami FC II, Intercity, Curacao |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2026 | TừTBC | ĐếnMiami FC II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừSD Amorebieta | ĐếnIntercity | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2024 | TừTBC | ĐếnSD Amorebieta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2023 | TừTBC | ĐếnCangzhou | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnPersepolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCincinnati | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnCincinnati | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừPSV | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng17,000,000 € |
| Ngày30/08/2012 | TừJong PSV | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừPSV U19 | ĐếnJong PSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Miami FC II | USL Championship Mỹ | - | 4 | - | - | 1 |
| 2026 | Curacao | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | 1 | - |
| 2025 | Curacao | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Curacao | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Curacao | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Curacao | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |