Justin Lonwijk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Justin Lonwijk |
| Ngày sinh | 21/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dynamo Kyiv, Fortuna Sittard, Suriname |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừFortuna Sittard | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừDynamo Kyiv | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừViborg FF | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2024 | TừDynamo Kyiv | ĐếnViborg FF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFortuna Sittard | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừDynamo Kyiv | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừAnderlecht | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAnderlecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2022 | TừViborg FF | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừFC Utrecht | ĐếnViborg FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừViborg FF | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2021 | TừFC Utrecht | ĐếnViborg FF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừJong PSV | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPSV U19 | ĐếnJong PSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Suriname | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Suriname | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | C1 Châu Âu | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Viborg FF | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Viborg FF | VĐQG Đan Mạch | - | 1 | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | VĐQG Ukraine | 17 | - | - | - | - |