Jyri Kiuru
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jyri Kiuru |
| Ngày sinh | 09/02/2000 (26 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SJK, JIPPO |
| Số áo | 39 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/02/2024 | TừVIFK | ĐếnJIPPO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2023 | TừGnistan | ĐếnVIFK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2022 | TừMuSa | ĐếnGnistan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2021 | TừTBC | ĐếnMuSa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSJK Akatemia | ĐếnSJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/05/2019 | TừKlubi-04 | ĐếnSJK Akatemia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừKäPa | ĐếnKlubi-04 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | - | 4 | 1 | - | 1 |
| 2025 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | 39 | - | - | - | - |
| 2022 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2021 | MuSa | Hạng Hai Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2020 | SJK Akatemia | Hạng Hai Phần Lan | 36 | - | - | - | - |