Kaan Kairinen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kaan Kairinen |
| Ngày sinh | 22/12/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sparta Praha, Finland |
| Hợp đồng | 01/01/2023 - 30/06/2028 |
| Số áo | 6 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừLillestrøm | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày15/01/2021 | TừFC Midtjylland | ĐếnLillestrøm | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừLillestrøm | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2020 | TừFC Midtjylland | ĐếnLillestrøm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừHJK | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừFC Midtjylland | ĐếnHJK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừInter Turku | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2018 | TừFC Midtjylland | ĐếnInter Turku | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừSkive | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừFC Midtjylland | ĐếnSkive | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừInter Turku | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sparta Praha | VĐQG Séc | - | 1 | 4 | - | 4 |
| 2024-2025 | Finland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Finland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Finland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sparta Praha | C1 Châu Âu | 6 | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Sparta Praha | VĐQG Séc | - | - | 3 | - | 5 |