Kabongo Tshimanga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kabongo Tshimanga |
| Ngày sinh | 22/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barnet |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2026 | TừCrawley Town | ĐếnBarnet | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừPeterborough United | ĐếnCrawley Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừSwindon Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2024 | TừPeterborough United | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừBoreham Wood | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừPeterborough United | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừFleetwood Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừPeterborough United | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừChesterfield | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừPeterborough United | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừChesterfield | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừBoreham Wood | ĐếnChesterfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừOxford City | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBoston United | ĐếnOxford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnBoston United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừYeovil Town | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừThróttur Reykjavík | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/04/2016 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnThróttur Reykjavík | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2016 | TừChesham United | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2016 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnChesham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2015 | TừChelmsford City | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2015 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnChelmsford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2015 | TừAldershot Town | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnAldershot Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Swindon Town | FA Cup Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Swindon Town | Hạng Ba Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Swindon Town | EFL Trophy Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Swindon Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fleetwood Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Boreham Wood | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |