Kacper Skibicki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kacper Skibicki |
| Ngày sinh | 11/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kalisz |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2025 | TừTychy 71 | ĐếnKalisz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừKalisz | ĐếnTychy 71 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừTychy 71 | ĐếnKalisz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLegia Warszawa | ĐếnTychy 71 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừTychy 71 | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừLegia Warszawa | ĐếnTychy 71 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/11/2020 | TừLegia Warszawa II | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừPogoń Siedlce | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừLegia Warszawa II | ĐếnPogoń Siedlce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừOlimpia Grudziądz | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2019 | TừLegia Warszawa II | ĐếnOlimpia Grudziądz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2019 | TừOlimpia Grudziądz | ĐếnLegia Warszawa II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kalisz | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tychy 71 | Hạng Nhất Ba Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tychy 71 | Cúp Ba Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tychy 71 | Hạng Nhất Ba Lan | 71 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tychy 71 | Cúp Ba Lan | 71 | - | - | - | - |