Kadell Daniel

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kadell Daniel |
| Ngày sinh | 03/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Horsham, Dover Athletic, Guyana |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/02/2023 | TừFolkestone Invicta | ĐếnHorsham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHayes & Yeading United | ĐếnFolkestone Invicta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2021 | TừHampton & Richmond | ĐếnHayes & Yeading United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừLeatherhead | ĐếnDover Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/10/2016 | TừDulwich Hamlet | ĐếnLeatherhead | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2016 | TừWelling United | ĐếnDulwich Hamlet | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừWoking | ĐếnWelling United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCharlton Athletic | ĐếnWoking | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừTorquay United | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2015 | TừCharlton Athletic | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2015 | TừHayes & Yeading United | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2015 | TừCharlton Athletic | ĐếnHayes & Yeading United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2013 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừCrystal Palace U18 | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guyana | Vòng Loại WC CONCACAF | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Guyana | CONCACAF Nations League | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Guyana | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Horsham | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | - |
| 2023-2024 | Horsham | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Guyana | CONCACAF Nations League | 12 | - | - | - | - |