Kai Miki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kai Miki |
| Ngày sinh | 19/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sagamihara |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừMachida Zelvia | ĐếnSagamihara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừSagamihara | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừMachida Zelvia | ĐếnSagamihara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừMontedio Yamagata | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừMachida Zelvia | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừMontedio Yamagata | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừRoasso Kumamoto | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừTBC | ĐếnRoasso Kumamoto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừMachida Zelvia | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sagamihara | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sagamihara | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Sagamihara | Cúp Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagamihara | Hạng Ba Nhật Bản | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagamihara | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |