Kallum Higginbotham
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kallum Higginbotham |
| Ngày sinh | 15/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bonnyrigg Rose Athletic |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừEast Fife | ĐếnBonnyrigg Rose Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừBonnyrigg Rose Athletic | ĐếnEast Fife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTranent Juniors | ĐếnBonnyrigg Rose Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừKelty Hearts | ĐếnTranent Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2020 | TừReal Kashmir | ĐếnKelty Hearts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2019 | TừDunfermline Athletic | ĐếnReal Kashmir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừKilmarnock | ĐếnDunfermline Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPartick Thistle | ĐếnKilmarnock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừHuddersfield Town | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2013 | TừMotherwell | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2013 | TừHuddersfield Town | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/12/2012 | TừCarlisle United | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2012 | TừHuddersfield Town | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2012 | TừBarnsley | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2012 | TừHuddersfield Town | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừFalkirk | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừRochdale | ĐếnFalkirk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2009 | TừAccrington Stanley | ĐếnRochdale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừRochdale | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bonnyrigg Rose Athletic | Cúp Quốc Gia Scotland | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | East Fife | Cúp Quốc Gia Scotland | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bonnyrigg Rose Athletic | Cúp Liên Đoàn Scotland | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | East Fife | Cúp Liên Đoàn Scotland | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tranent Juniors | Cúp Quốc Gia Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bonnyrigg Rose Athletic | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |