Kamen Hadzhiev

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kamen Hadzhiev |
| Ngày sinh | 22/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dunav 2010 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừChernomorets 1919 Burgas | ĐếnDunav 2010 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừJeddeloh | ĐếnChernomorets 1919 Burgas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHebar 1918 | ĐếnJeddeloh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnHebar 1918 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừPakhtakor | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừBeroe | ĐếnPakhtakor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPuskás | ĐếnBeroe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừBeroe | ĐếnPuskás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừFortuna Sittard | ĐếnBeroe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừVfB Oldenburg | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnVfB Oldenburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dunav 2010 | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dunav 2010 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chernomorets 1919 Burgas | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dunav 2010 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hebar 1918 | Hạng Nhất Bulgaria | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | 21 | - | - | - | - |