Kamil Kościelny
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kamil Kościelny |
| Ngày sinh | 04/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Miedź Legnica |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừStal Rzeszów | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừWarta Poznań | ĐếnStal Rzeszów | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPuszcza Niepołomice | ĐếnWarta Poznań | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừStal Mielec | ĐếnPuszcza Niepołomice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừRaków Częstochowa | ĐếnStal Mielec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2018 | TừWigry Suwałki | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRadomiak Radom | ĐếnWigry Suwałki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừSiarka Tarnobrzeg | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừStal Mielec | ĐếnSiarka Tarnobrzeg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừResovia Rzeszów | ĐếnStal Mielec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừStal Mielec | ĐếnResovia Rzeszów | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Miedź Legnica | Hạng Nhất Ba Lan | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Stal Rzeszów | Hạng Nhất Ba Lan | - | 2 | 1 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Stal Rzeszów | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stal Rzeszów | Hạng Nhất Ba Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stal Rzeszów | Cúp Ba Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Warta Poznań | VĐQG Ba Lan | 14 | - | - | - | - |