Kamil Mullin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kamil Mullin |
| Ngày sinh | 05/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | 2Drots |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | TừBroke Boys | Đến2Drots | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừUfa | ĐếnBroke Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừKrasnodar II | ĐếnUfa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừRubin Kazan | ĐếnKrasnodar II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2023 | TừRubin Kazan | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừRotor Volgograd | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừTyumen | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2018 | TừRubin Kazan | ĐếnTyumen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừNeftekhimik | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2016 | TừRubin Kazan | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSokol Saratov | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừRubin Kazan | ĐếnSokol Saratov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSokol Saratov | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừRubin Kazan | ĐếnSokol Saratov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ufa | Cúp Quốc Gia Nga | 72 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ufa | Hạng Nhất Nga | - | 1 | - | - | 1 |
| 2022-2023 | Volgar Astrakhan | Hạng Nhất Nga | 72 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rubin Kazan | Hạng Nhất Nga | 72 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Rotor Volgograd | Cúp Quốc Gia Nga | 72 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Rubin Kazan | Cúp Quốc Gia Nga | 72 | - | - | - | - |