Kamil Piątkowski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kamil Piątkowski |
| Ngày sinh | 21/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Legia Warszawa, Poland |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2025 | TừSalzburg | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừKasımpaşa | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừSalzburg | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừGranada | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừSalzburg | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừGent | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừSalzburg | ĐếnGent | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRaków Częstochowa | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừZagłębie Lubin | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừZagłębie Lubin II | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừZaglebie U19 | ĐếnZagłębie Lubin II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | - | 3 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Poland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Poland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kasımpaşa | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Salzburg | VĐQG Áo | 91 | - | - | - | - |