Kamo Hovhannisyan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kamo Hovhannisyan |
| Ngày sinh | 05/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ararat-Armenia, Armenia |
| Hợp đồng | 20/01/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2024 | TừAstana | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừKairat | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2020 | TừZhetysu | ĐếnKairat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2018 | TừAlashkert | ĐếnZhetysu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừPyunik | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừPyunik II | ĐếnPyunik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | - | 1 | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | Armenia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Armenia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | 13 | - | - | - | - |