Kampol Pathom-attakul
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kampol Pathom-attakul |
| Ngày sinh | 27/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ratchaburi Mitrphol FC, Thailand |
| Hợp đồng | 01/01/2021 - 30/06/2026 |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2021 | TừSCG Muangthong United | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừRayong | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSCG Muangthong United | ĐếnRayong | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừSamut Prakan City | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSamut Prakan City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừChonburi FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừSCG Muangthong United | ĐếnChonburi FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừPolice Tero FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừSCG Muangthong United | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừSCG Muangthong United | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Thailand | Vòng Loại Asian Cup | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Thailand | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Thailand | Vòng Loại WC Châu Á | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | Cúp FA Thái Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | VĐQG Thái Lan | 99 | - | - | - | - |